CPU Intel Core i9-11900KF 3.5GHz 8 nhân 16 luồng
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Số lõi 8
- Số luồng 16
- Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.50 GHz
- Tần số turbo tối đa 5.30 GHz
- ThermalVelocityBoostFreq 5.30 GHz
- Bộ nhớ đệm 16 MB Intel® Smart Cache
- Bus Speed 8 GT/s
- Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 5.20 GHz
- TurboBoostTech2MaxFreq 5.10 GHz
- TDP 125 W
CPU Intel Core i9-11900KF (3.5GHz turbo up to 5.3Ghz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 125W) - Socket Intel LGA 1200
CPU Intel Core i9-11900KF là phiên bản nâng cấp với xung nhịp tăng nhẹ và hiệu suất trên mỗi nhân được cải thiện. Với 8 nhân 16 luồng, đây là CPU mạnh nhất của Intel.
Đây cũng là phiên bản được mở khóa (Unlocked) để người dùng có thể Overclock gia tăng hiệu năng đáng kể.
Phiên bản này không tích hợp GPU (Ký tự F sau tên sản phẩm), do đó để sử dụng bạn bắt buộc phải sử dụng card đồ họa rời.

Thế hệ Intel Core i9 thứ 11 có nâng cấp gì?
- Hỗ trợ PCI-E Gen 4 có băng thông gấp đôi Gen 3 ở thế hệ cũ
- Nhân đồ họa tích hợp (trên các model không có ký tự F) UHD 750 mạnh hơn, có khả năng xuất hình đạt độ phân giải 5K.
- Hỗ trợ tập lệnh AVX-512 tăng sức mạnh tính toán với khả năng xử lý dữ liễu cỡ lớn, cải thiện hiệu năng xử lý với các tác vụ giải mã, render, mã hoá và máy học (Deep Learning)
Tính tương thích
CPU Intel Core i9-11900KF vẫn sử dụng socket LGA 1200 và có thể chạy được trên các bo mạch chủ H470, Z490 (sau khi update Bios) và các bo mạch chủ thế hệ mới H510, B560, Z590. Tuy nhiên bạn nên sử dụng chung với các bo mạch chủ Z490 và Z590 để CPU có thể hoạt động tốt nhất.
Intel Core i9 dành cho ai?
Với 8 nhân 16 luồng và hiệu năng trên mỗi nhân được nâng cấp, Intel Core i9 sẽ phù hợp cho các bộ cao cấp, phục vụ mục đích Stream, Gaming hoặc làm việc với các phần mềm chuyên dụng.
0 Bình luận
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
×
|
Thương hiệu |
Intel |
|
Loại CPU |
Dành cho máy bàn |
|
Thế hệ |
Core i9 Thế hệ thứ 11 |
|
Tên gọi |
Core i9-11900KF |
|
CHI TIẾT |
|
|
Socket |
LGA 1200 |
|
Tên thế hệ |
Rocket Lake |
|
Số nhân |
8 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ cơ bản |
3.5 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
5.3 GHz |
|
Cache |
12MB |
|
Tiến trình sản xuất |
14nm |
|
Hỗ trợ 64-bit |
Có |
|
Hỗ trợ Siêu phân luồng |
Không |
|
Hỗ trợ bộ nhớ |
DDR4 3200 MHz |
|
Hỗ trợ số kênh bộ nhớ |
2 |
|
Hỗ trợ công nghệ ảo hóa |
Có |
|
Phiên bản PCI Express |
4.0 |
|
Số lane PCI Express |
20 |
|
TDP |
125W |
|
Tản nhiệt |
Không |